Trang chủVIMIAN • STO
add
Vimian Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
30,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
30,20 kr - 30,90 kr
Phạm vi một năm
24,18 kr - 46,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
16,17 T SEK
Số lượng trung bình
238,02 N
Tỷ số P/E
48,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,00 Tr | 3,91% |
Chi phí hoạt động | 53,50 Tr | -5,81% |
Thu nhập ròng | 12,10 Tr | -1,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,10 | -5,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -26,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,80 Tr | 28,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,00 Tr | -15,12% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 0,00% |
Tổng nợ | 401,00 Tr | -0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 708,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 529,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,10 Tr | -1,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,60 Tr | 127,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,50 Tr | -157,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,40 Tr | -18,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,70 Tr | -85,55% |
Dòng tiền tự do | 28,52 Tr | -70,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
1.033