Trang chủVINATIORGA • NSE
add
Vinati Organics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.274,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.275,00 ₹ - 1.290,00 ₹
Phạm vi một năm
1.203,00 ₹ - 2.040,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
133,23 T INR
Số lượng trung bình
84,85 N
Tỷ số P/E
30,08
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,31 T | 1,74% |
Chi phí hoạt động | 1,24 T | 27,05% |
Thu nhập ròng | 1,01 T | 7,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,00 | 5,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 9,73 | 7,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,49 T | 8,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 T | 120,19% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 T | 7,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.283