Trang chủVINO • LON
add
Virgin Wines UK PLC
Giá đóng cửa hôm trước
46,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
45,00 GBX - 47,00 GBX
Phạm vi một năm
42,00 GBX - 80,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
21,89 Tr GBP
Số lượng trung bình
25,05 N
Tỷ số P/E
188,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,37 Tr | 1,95% |
Chi phí hoạt động | 5,06 Tr | 10,55% |
Thu nhập ròng | -115,50 N | -125,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,66 | -124,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -216,00 N | -140,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,94 Tr | -24,16% |
Tổng tài sản | 42,55 Tr | -7,89% |
Tổng nợ | 20,87 Tr | -4,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -115,50 N | -125,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,17 Tr | -57,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -414,50 N | -692,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -577,00 N | -241,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 182,50 N | -93,10% |
Dòng tiền tự do | -325,38 N | -164,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
166