Trang chủVITAL • NSE
add
Vital Chemtech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
65,13 ₹
Mức chênh lệch một ngày
62,10 ₹ - 65,13 ₹
Phạm vi một năm
35,40 ₹ - 66,15 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 T INR
Số lượng trung bình
13,94 N
Tỷ số P/E
50,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 322,77 Tr | -2,07% |
Chi phí hoạt động | 51,58 Tr | -21,73% |
Thu nhập ròng | 6,77 Tr | -41,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,10 | -40,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,54 Tr | -3,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,99 Tr | -0,62% |
Tổng tài sản | 1,93 T | 24,36% |
Tổng nợ | 989,71 Tr | 55,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 937,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,77 Tr | -41,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -59,50 Tr | -323,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,55 Tr | 39,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 83,94 Tr | 441,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -110,50 N | -106,97% |
Dòng tiền tự do | -43,44 Tr | 25,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
60