Trang chủVKTR • IDX
add
VKTR Teknologi Mobilitas Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
980,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
890,00 Rp - 990,00 Rp
Phạm vi một năm
75,00 Rp - 1.340,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
39,16 NT IDR
Số lượng trung bình
97,78 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 372,33 T | 4,05% |
Chi phí hoạt động | 56,78 T | 6,78% |
Thu nhập ròng | -12,54 T | -319,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,37 | -306,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,96 T | -10,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -249,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,30 T | -13,20% |
Tổng tài sản | 1,80 NT | 11,79% |
Tổng nợ | 553,02 T | 22,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 41,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,54 T | -319,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,07 T | -29,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,89 T | 79,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,63 T | 184,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,81 T | 102,36% |
Dòng tiền tự do | -118,58 T | -253,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1.367