Trang chủVLB • KLSE
add
Vestland Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,55 RM - 0,56 RM
Phạm vi một năm
0,40 RM - 0,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
524,09 Tr MYR
Số lượng trung bình
580,15 N
Tỷ số P/E
14,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,35 Tr | 2,70% |
Chi phí hoạt động | 3,96 Tr | -31,00% |
Thu nhập ròng | 5,58 Tr | -51,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,81 | -53,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,50 Tr | -32,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,03 Tr | -88,73% |
Tổng tài sản | 908,13 Tr | 27,12% |
Tổng nợ | 681,11 Tr | 30,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 944,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,58 Tr | -51,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,87 Tr | 92,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 944,00 N | 260,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,76 Tr | -1.220,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,05 Tr | -89,56% |
Dòng tiền tự do | 51,54 Tr | -53,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
353