Trang chủVMET • TSE
add
Versamet Royalties Corp
Giá đóng cửa hôm trước
16,34 $
Mức chênh lệch một ngày
15,64 $ - 16,44 $
Phạm vi một năm
4,50 $ - 17,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,67 T CAD
Số lượng trung bình
151,80 N
Tỷ số P/E
54,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,36 Tr | 465,22% |
Chi phí hoạt động | -11,39 Tr | -221,21% |
Thu nhập ròng | 15,06 Tr | 307,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 82,00 | 136,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,55 Tr | 426,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,71 Tr | 158,98% |
Tổng tài sản | 418,01 Tr | 81,55% |
Tổng nợ | 184,05 Tr | 872,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,06 Tr | 307,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,73 Tr | 362,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 790,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,25 Tr | -319,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 Tr | 1.099,20% |
Dòng tiền tự do | 12,82 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6