Trang chủVN80 • FRA
add
Quantum Secure Encryption Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 €
Mức chênh lệch một ngày
0,23 € - 0,23 €
Phạm vi một năm
0,20 € - 0,45 €
Giá trị vốn hóa thị trường
26,19 Tr CAD
Số lượng trung bình
444,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,01 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,25 Tr | -45,00% |
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | 44,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,48 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,80 Tr | 65,97% |
Tổng tài sản | 4,90 Tr | 132,83% |
Tổng nợ | 850,88 N | -27,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -94,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | 44,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -972,30 N | 32,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,87 Tr | 17,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,90 Tr | 210,78% |
Dòng tiền tự do | -436,52 N | 48,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web