Trang chủVNRX • NYSEAMERICAN
add
VolitionRX Ltd
0,14 $
Sau giờ giao dịch:(1,46%)-0,0021
0,14 $
Đóng cửa: 23 thg 4, 19:36:03 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,49 Tr USD
Số lượng trung bình
20,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 447,03 N | 133,25% |
Chi phí hoạt động | 5,27 Tr | -11,85% |
Thu nhập ròng | -6,27 Tr | -8,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,40 N | 53,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | 24,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,59 Tr | 16,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 Tr | -65,78% |
Tổng tài sản | 6,90 Tr | -26,58% |
Tổng nợ | 42,49 Tr | 19,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -35,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -180,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,27 Tr | -8,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,49 Tr | -1,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,97 N | 94,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,16 Tr | 168,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 917,62 N | 142,69% |
Dòng tiền tự do | -2,51 Tr | 89,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
75