Trang chủVNTG • NYSEAMERICAN
add
Vantage Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 $
Mức chênh lệch một ngày
0,76 $ - 0,81 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 7,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,18 Tr USD
Số lượng trung bình
30,93 N
Tỷ số P/E
40,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,27 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,47 Tr | 7.592,69% |
Thu nhập ròng | 736,70 N | 3.953,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,27 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 Tr | 7.409,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,66 Tr | — |
Tổng tài sản | 20,68 Tr | 4.835,98% |
Tổng nợ | 8,17 Tr | 1.686,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 736,70 N | 3.953,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
57