Trang chủVOLCANO • KLSE
add
Volcano Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,24 RM - 0,24 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,62 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
43,59 Tr MYR
Số lượng trung bình
64,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,92 Tr | 24,64% |
Chi phí hoạt động | 4,74 Tr | 33,95% |
Thu nhập ròng | 537,00 N | -69,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,15 | -75,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,73 Tr | -16,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,96 Tr | 0,55% |
Tổng tài sản | 155,22 Tr | 13,92% |
Tổng nợ | 52,09 Tr | 67,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 537,00 N | -69,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,77 Tr | 545,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,18 Tr | 90,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 390,00 N | -96,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,28 Tr | 161,08% |
Dòng tiền tự do | 5,30 Tr | 150,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
484