Trang chủVOT • WSE
add
VOTUM SA
Giá đóng cửa hôm trước
45,50 zł
Mức chênh lệch một ngày
45,25 zł - 46,80 zł
Phạm vi một năm
36,80 zł - 49,90 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
555,00 Tr PLN
Số lượng trung bình
18,08 N
Tỷ số P/E
3,45
Tỷ lệ cổ tức
18,03%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,16 Tr | -10,40% |
Chi phí hoạt động | 57,81 Tr | 6,02% |
Thu nhập ròng | 31,15 Tr | -39,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,89 | -32,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,17 Tr | -26,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 150,26 Tr | 148,97% |
Tổng tài sản | 671,61 Tr | 15,58% |
Tổng nợ | 283,68 Tr | 11,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 387,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,15 Tr | -39,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,95 Tr | 8,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,88 Tr | -5.638,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,35 Tr | -5,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,67 Tr | -66,39% |
Dòng tiền tự do | 49,13 Tr | 17,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
483