Trang chủVOTR • FRA
add
Voltatron AG
Giá đóng cửa hôm trước
4,40 €
Mức chênh lệch một ngày
4,33 € - 4,33 €
Phạm vi một năm
4,01 € - 5,72 €
Giá trị vốn hóa thị trường
98,49 Tr EUR
Số lượng trung bình
281,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,30 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 3,76 Tr | 689,10% |
Thu nhập ròng | 823,00 N | 154,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,54 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,00 N | 92,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 227,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,36 Tr | 112,59% |
Tổng tài sản | 48,12 Tr | 741,33% |
Tổng nợ | 45,11 Tr | 419,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 33,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 823,00 N | 154,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,62 Tr | 284,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,66 Tr | -1.440,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,64 Tr | 338,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -399,00 N | -121,39% |
Dòng tiền tự do | -9,21 Tr | -113,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
23