Trang chủVRAX • NASDAQ
add
Virax Biolabs Group Ltd
0,15 $
Sau giờ giao dịch:(5,27%)-0,0079
0,14 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 19:57:29 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 1,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,02 Tr USD
Số lượng trung bình
25,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 804,00 | -67,53% |
Chi phí hoạt động | 1,29 Tr | -9,94% |
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | 15,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -145,45 N | -161,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,21 Tr | 12,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,44 Tr | -53,43% |
Tổng tài sản | 5,72 Tr | -39,48% |
Tổng nợ | 641,52 N | -37,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -57,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | 15,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,38 Tr | -43,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,75 N | 42,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,01 Tr | -65,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -441,74 N | -123,90% |
Dòng tiền tự do | -754,30 N | 19,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
19