Trang chủVRC • WSE
add
Vercom SA
Giá đóng cửa hôm trước
128,20 zł
Mức chênh lệch một ngày
129,00 zł - 134,60 zł
Phạm vi một năm
104,00 zł - 155,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
2,99 T PLN
Số lượng trung bình
10,56 N
Tỷ số P/E
33,11
Tỷ lệ cổ tức
1,51%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,53 Tr | -19,70% |
Chi phí hoạt động | 36,26 Tr | 16,65% |
Thu nhập ròng | 19,92 Tr | 2,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,10 | 27,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,29 Tr | 10,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,98 Tr | -0,46% |
Tổng tài sản | 552,62 Tr | -7,11% |
Tổng nợ | 172,76 Tr | -20,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 379,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,92 Tr | 2,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,38 Tr | 17,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,06 Tr | -263,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,95 Tr | -422,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,28 Tr | -142,28% |
Dòng tiền tự do | 17,43 Tr | -14,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
174