Trang chủVRCA • NASDAQ
add
Verrica Pharmaceuticals Inc
6,32 $
Sau giờ giao dịch:(0,32%)-0,020
6,30 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 19:54:40 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,21 $
Mức chênh lệch một ngày
6,20 $ - 6,60 $
Phạm vi một năm
3,28 $ - 9,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
108,57 Tr USD
Số lượng trung bình
122,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,09 Tr | 1.380,23% |
Chi phí hoạt động | 8,12 Tr | -17,83% |
Thu nhập ròng | -8,07 Tr | 50,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -158,56 | 96,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,51 | 74,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,83 Tr | 38,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,15 Tr | -34,93% |
Tổng tài sản | 47,13 Tr | -12,94% |
Tổng nợ | 22,39 Tr | -65,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -77,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,07 Tr | 50,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,59 Tr | 71,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,64 Tr | -65,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,05 Tr | -61,28% |
Dòng tiền tự do | -1,56 Tr | 86,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
76