Trang chủVRME • NASDAQ
add
VerifyMe Inc
0,83 $
Sau giờ giao dịch:(2,31%)+0,019
0,85 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 $
Mức chênh lệch một ngày
0,79 $ - 0,87 $
Phạm vi một năm
0,59 $ - 1,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,88 Tr USD
Số lượng trung bình
135,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,39 Tr | -68,80% |
Chi phí hoạt động | 1,89 Tr | -30,10% |
Thu nhập ròng | -687,00 N | -37,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,74 | -339,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -187,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -592,00 N | -3.060,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,35 Tr | 54,20% |
Tổng tài sản | 13,02 Tr | -18,98% |
Tổng nợ | 2,02 Tr | -65,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -687,00 N | -37,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,00 N | -90,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -167,00 N | 24,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 459,00 N | 357,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 346,00 N | 62,44% |
Dòng tiền tự do | 71,12 N | -86,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30