Trang chủVS • KLSE
add
V.s. Industry
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,19 RM - 0,20 RM
Phạm vi một năm
0,17 RM - 0,92 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
731,31 Tr MYR
Số lượng trung bình
65,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 769,53 Tr | -15,32% |
Chi phí hoạt động | 36,44 Tr | -15,68% |
Thu nhập ròng | -29,59 Tr | -292,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,85 | -327,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,18 Tr | -88,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 712,05 Tr | -7,43% |
Tổng tài sản | 3,38 T | -8,77% |
Tổng nợ | 1,30 T | -10,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,59 Tr | -292,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,43 Tr | -57,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,06 Tr | -584,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,81 Tr | 62,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,75 Tr | -157,78% |
Dòng tiền tự do | 71,77 Tr | -70,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.479