Trang chủVSBGF • OTCMKTS
add
VSBLTY Groupe Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,069 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,0012 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
59,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 472,55 N | 35,70% |
Chi phí hoạt động | 876,34 N | -43,80% |
Thu nhập ròng | -1,18 Tr | 29,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -250,24 | 48,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -784,54 N | 34,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,39 N | -33,61% |
Tổng tài sản | 1,85 Tr | -27,32% |
Tổng nợ | 14,59 Tr | 35,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -118,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,18 Tr | 29,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -340,25 N | -118,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 289,18 N | 115,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,93 N | -19,43% |
Dòng tiền tự do | 408,16 N | -84,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19