Trang chủVSEE • NASDAQ
add
Vsee Health Inc
0,23 $
Sau giờ giao dịch:(0,087%)-0,00020
0,23 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 2,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,89 Tr USD
Số lượng trung bình
656,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,93 Tr | 5,13% |
Chi phí hoạt động | 5,27 Tr | -0,99% |
Thu nhập ròng | -7,85 Tr | -144,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -199,96 | -132,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,79 Tr | -22,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,27 Tr | 1.514,86% |
Tổng tài sản | 22,41 Tr | 12,11% |
Tổng nợ | 16,96 Tr | -15,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -121,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,85 Tr | -144,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,93 Tr | 35,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,15 N | -50,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,73 Tr | 587,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,79 Tr | 339,53% |
Dòng tiền tự do | -1,31 Tr | -161,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
209