Trang chủVVX • NYSE
add
V2X Inc
68,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
68,45 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 16:02:10 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
68,83 $
Mức chênh lệch một ngày
67,54 $ - 69,17 $
Phạm vi một năm
43,42 $ - 75,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,15 T USD
Số lượng trung bình
539,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | 5,26% |
Chi phí hoạt động | 53,68 Tr | -3,90% |
Thu nhập ròng | 22,78 Tr | -9,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,87 | -13,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,56 | 17,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,77 Tr | 0,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 365,99 Tr | 38,00% |
Tổng tài sản | 3,28 T | 1,61% |
Tổng nợ | 2,20 T | -0,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,78 Tr | -9,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 209,48 Tr | -6,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,29 Tr | 616,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,60 Tr | -255,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 186,68 Tr | -10,45% |
Dòng tiền tự do | 190,87 Tr | -9,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
16.200