Trang chủVY3 • FRA
add
Digicann Ventures Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0035 € - 0,0040 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,028 €
Giá trị vốn hóa thị trường
240,38 N CAD
Số lượng trung bình
2,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 112,93 N | -32,90% |
Thu nhập ròng | -26,92 N | 89,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,07 N | -37,71% |
Tổng tài sản | 187,66 N | -36,15% |
Tổng nợ | 1,71 Tr | 21,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -179,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 69,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,92 N | 89,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,89 N | 239,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,89 N | 239,17% |
Dòng tiền tự do | -14,14 N | -61,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web