Trang chủVYST • OTCMKTS
add
Vystar Corp. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,68 Tr USD
Số lượng trung bình
39,07 N
Tỷ số P/E
5,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,16 N | 41,19% |
Chi phí hoạt động | 213,95 N | -68,11% |
Thu nhập ròng | -295,26 N | -116,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,90 N | -111,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -193,49 N | 70,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,45 N | -42,25% |
Tổng tài sản | 452,45 N | -18,23% |
Tổng nợ | 6,99 Tr | 19,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -111,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -295,26 N | -116,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,92 N | 38,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,92 N | 51,92% |
Dòng tiền tự do | 257,09 N | 113,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1