Trang chủVYT • BME
add
Vytrus Biotech SA
Giá đóng cửa hôm trước
17,65 €
Mức chênh lệch một ngày
17,15 € - 18,00 €
Phạm vi một năm
2,92 € - 20,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
111,26 Tr EUR
Số lượng trung bình
13,40 N
Tỷ số P/E
45,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,33 Tr | 52,57% |
Chi phí hoạt động | 1,35 Tr | 19,92% |
Thu nhập ròng | 727,35 N | 185,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,19 | 86,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 880,59 N | 166,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,44 Tr | 36,01% |
Tổng tài sản | 14,66 Tr | 31,72% |
Tổng nợ | 4,35 Tr | 13,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 727,35 N | 185,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,08 Tr | 77,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -924,84 N | -212,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -105,61 N | 31,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,48 N | -70,66% |
Dòng tiền tự do | -69,52 N | -119,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
44