Trang chủVZLA • NYSEAMERICAN
add
Vizsla Silver Corp
3,25 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,25 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 19:57:26 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,27 $
Mức chênh lệch một ngày
3,22 $ - 3,36 $
Phạm vi một năm
2,02 $ - 7,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,57 T CAD
Số lượng trung bình
8,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,68 Tr | -20,55% |
Thu nhập ròng | -153,58 Tr | -3.617,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,64 Tr | 20,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 585,22 Tr | 364,00% |
Tổng tài sản | 1,02 T | 172,99% |
Tổng nợ | 537,93 Tr | 9.940,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 481,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 349,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -153,58 Tr | -3.617,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,80 Tr | -300,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,35 Tr | -543,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 407,92 Tr | 2.780,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 308,49 Tr | 8.612,87% |
Dòng tiền tự do | -16,48 Tr | -58,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
79