Trang chủW0H • FRA
add
West High Yield (W.H.Y) Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 €
Mức chênh lệch một ngày
0,19 € - 0,19 €
Phạm vi một năm
0,17 € - 0,34 €
Giá trị vốn hóa thị trường
39,88 Tr CAD
Số lượng trung bình
151,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 933,55 N | 22,93% |
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | -55,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -931,01 N | -23,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 431,41 N | 75,80% |
Tổng tài sản | 3,33 Tr | 72,13% |
Tổng nợ | 9,44 Tr | 15,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -85,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -423,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | -55,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -966,10 N | 20,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 Tr | -101.650.000,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,99 Tr | 54,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,89 N | -90,77% |
Dòng tiền tự do | -1,64 Tr | -15,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web