Trang chủW1H • FRA
add
Onco Innovations Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 €
Mức chênh lệch một ngày
0,67 € - 0,74 €
Phạm vi một năm
0,34 € - 1,59 €
Số lượng trung bình
9,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,32 Tr | 57,21% |
Thu nhập ròng | -3,04 Tr | -27,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 514,04 N | — |
Tổng tài sản | 835,25 N | — |
Tổng nợ | 446,45 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 388,80 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 62,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -365,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -527,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,04 Tr | -27,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -575,07 N | 74,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 501,00 | -99,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -574,57 N | -157,70% |
Dòng tiền tự do | 1,01 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
1