Trang chủW5E • FRA
add
Peel Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 €
Mức chênh lệch một ngày
0,092 € - 0,092 €
Phạm vi một năm
0,031 € - 0,11 €
Giá trị vốn hóa thị trường
129,60 Tr AUD
Số lượng trung bình
333,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 133,08 N | 18,07% |
Chi phí hoạt động | 2,69 Tr | 262,92% |
Thu nhập ròng | -2,51 Tr | -359,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,89 N | -289,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,53 Tr | -332,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,64 Tr | 381,03% |
Tổng tài sản | 126,93 Tr | 15,50% |
Tổng nợ | 1,91 Tr | 19,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 718,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,51 Tr | -359,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,00 Tr | -108,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,01 Tr | -509,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,13 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,12 Tr | 416,16% |
Dòng tiền tự do | -1,38 Tr | -31,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
5