Trang chủWAI • NASDAQ
add
Top KingWin Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,25 $
Mức chênh lệch một ngày
2,03 $ - 2,20 $
Phạm vi một năm
1,85 $ - 114,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,16 Tr USD
Số lượng trung bình
6,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,31 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 10,91 Tr | — |
Thu nhập ròng | -10,43 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -451,33 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,74 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,09 Tr | 365,01% |
Tổng tài sản | 33,32 Tr | -19,85% |
Tổng nợ | 2,99 Tr | -49,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -80,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -88,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,43 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -85,01 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -197,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,81 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,38 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -5,78 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
85