Trang chủWAM • CVE
add
Alaska Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,78 $
Mức chênh lệch một ngày
0,79 $ - 0,85 $
Phạm vi một năm
0,59 $ - 1,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
75,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
222,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,55 Tr | 60,16% |
Thu nhập ròng | -4,09 Tr | -333,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,44 Tr | -48,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,05 Tr | 965,74% |
Tổng tài sản | 16,72 Tr | -52,72% |
Tổng nợ | 10,54 Tr | 233,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,09 Tr | -333,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,25 Tr | -184,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -168,21 N | 39,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,91 Tr | 88.141,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,48 Tr | 880,07% |
Dòng tiền tự do | 4,13 Tr | 531,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5