Trang chủWATTA • KLSE
add
Watta Holding Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 RM
Phạm vi một năm
0,30 RM - 0,66 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
27,03 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 950,00 N | -35,59% |
Chi phí hoạt động | 121,00 N | -97,48% |
Thu nhập ròng | 237,00 N | 79,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,95 | 179,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -518,00 N | -1,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,01 Tr | -17,89% |
Tổng tài sản | 61,40 Tr | -2,43% |
Tổng nợ | 11,72 Tr | -1,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 237,00 N | 79,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -165,00 N | -362,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 N | 37,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -199,00 N | -106,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -365,00 N | -112,58% |
Dòng tiền tự do | 55,25 N | -27,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
42