Trang chủWAWIF • OTCMKTS
add
Wallenius Wilhelmsen ASA
Giá đóng cửa hôm trước
12,94 $
Mức chênh lệch một ngày
12,94 $ - 12,94 $
Phạm vi một năm
6,29 $ - 14,54 $
Số lượng trung bình
1,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 T | -5,97% |
Chi phí hoạt động | 221,00 Tr | 12,18% |
Thu nhập ròng | 158,00 Tr | -40,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,53 | -36,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,43 | -31,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 379,00 Tr | -3,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | -23,12% |
Tổng tài sản | 7,82 T | -6,94% |
Tổng nợ | 4,52 T | -11,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 422,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 158,00 Tr | -40,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 360,00 Tr | -17,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,00 Tr | -19,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -313,00 Tr | 60,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,00 Tr | 98,17% |
Dòng tiền tự do | 213,88 Tr | 187,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1861
Trang web
Nhân viên
8.160