Trang chủWBHC • OTCMKTS
add
Wilson Bank Holding Company
Giá đóng cửa hôm trước
550,00 $
Phạm vi một năm
76,01 $ - 550,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,76 T USD
Tỷ số P/E
87,83
Tỷ lệ cổ tức
0,49%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,78 Tr | 26,20% |
Chi phí hoạt động | 31,87 Tr | 17,70% |
Thu nhập ròng | 22,32 Tr | 49,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,34 | 18,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 367,46 Tr | 48,38% |
Tổng tài sản | 5,88 T | 9,71% |
Tổng nợ | 5,30 T | 8,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 581,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,32 Tr | 49,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,40 Tr | 141,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,42 Tr | 61,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,38 Tr | -82,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,64 Tr | -179,24% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
635