Trang chủWBO • JSE
add
Wilson Bayly Holmes - Ovcon Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.673,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
15.476,00 ZAC - 16.035,00 ZAC
Phạm vi một năm
14.284,00 ZAC - 21.451,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
11,33 T ZAR
Số lượng trung bình
157,24 N
Tỷ số P/E
6,78
Tỷ lệ cổ tức
3,89%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,01 T | -4,33% |
Chi phí hoạt động | 301,71 Tr | 7,35% |
Thu nhập ròng | 280,23 Tr | -2,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,00 | 2,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 431,29 Tr | -3,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,52 T | 12,27% |
Tổng tài sản | 15,28 T | 4,23% |
Tổng nợ | 9,51 T | -2,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 280,23 Tr | -2,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 431,20 Tr | -17,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,51 Tr | 111,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -227,33 Tr | 35,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,94 Tr | -41,70% |
Dòng tiền tự do | 275,03 Tr | 5,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
9.515