Trang chủWCAT • LON
add
Wildcat Gold PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,072 GBX - 0,077 GBX
Phạm vi một năm
0,027 GBX - 0,19 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 Tr GBP
Số lượng trung bình
11,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 62,00 N | -19,48% |
Thu nhập ròng | -62,00 N | 19,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,00 N | -62,26% |
Tổng tài sản | 120,00 N | -57,60% |
Tổng nợ | 54,00 N | 54,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -129,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -234,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,00 N | 19,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -86,50 N | 0,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,50 N | -68,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,00 N | -341,38% |
Dòng tiền tự do | -38,75 N | 19,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
2