Trang chủWCM.B • TSE
add
Wilmington Capital Management Inc Class B
Giá đóng cửa hôm trước
2,30 $
Phạm vi một năm
1,85 $ - 3,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,04 Tr CAD
Số lượng trung bình
653,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 429,00 N | -38,27% |
Chi phí hoạt động | 750,00 N | -61,77% |
Thu nhập ròng | 185,00 N | 122,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,12 | 136,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -314,00 N | 75,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -160,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,01 Tr | -33,87% |
Tổng tài sản | 36,40 Tr | -5,92% |
Tổng nợ | 793,00 N | -67,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 185,00 N | 122,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -518,00 N | -443,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,35 Tr | -212,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,89 Tr | -216,88% |
Dòng tiền tự do | -305,25 N | -103,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4