Trang chủWCT • KLSE
add
WCT Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,37 RM - 0,39 RM
Phạm vi một năm
0,35 RM - 0,91 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
600,53 Tr MYR
Số lượng trung bình
6,96 Tr
Tỷ số P/E
12,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 465,47 Tr | -15,80% |
Chi phí hoạt động | 63,07 Tr | -12,36% |
Thu nhập ròng | 11,56 Tr | -79,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,48 | -76,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,34 Tr | 248,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 587,39 Tr | -7,60% |
Tổng tài sản | 7,78 T | -14,52% |
Tổng nợ | 3,95 T | -25,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,56 Tr | -79,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,04 Tr | 26,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,89 Tr | 81,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,53 Tr | -118,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,98 Tr | -94,66% |
Dòng tiền tự do | 119,36 Tr | 107,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.401