Trang chủWDGY • CNSX
add
Wedgemount Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,08 Tr CAD
Số lượng trung bình
404,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 186,86 N | -40,06% |
Chi phí hoạt động | 1,26 Tr | 10,84% |
Thu nhập ròng | -1,55 Tr | -93,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -828,07 | -222,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -991,27 N | -31,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,56 N | -87,26% |
Tổng tài sản | 7,46 Tr | -47,73% |
Tổng nợ | 18,11 Tr | 28,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 53,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,55 Tr | -93,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -767,07 N | -63.822,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 613,54 N | 386,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -153,52 N | -195,16% |
Dòng tiền tự do | -363,76 N | -202,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web