Trang chủWEMXF • OTCMKTS
add
Weimob Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,44 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 408,24 Tr | 73,05% |
Chi phí hoạt động | 391,13 Tr | -8,63% |
Thu nhập ròng | -94,22 Tr | 84,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,08 | 90,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -50,09 Tr | 87,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,95 T | 13,23% |
Tổng tài sản | 6,97 T | 0,14% |
Tổng nợ | 4,44 T | -13,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -94,22 Tr | 84,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,56 Tr | 109,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,54 Tr | -152,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 273,71 Tr | 40,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 232,08 Tr | 2.478,19% |
Dòng tiền tự do | -54,44 Tr | 53,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
3.507