Trang chủWEXPF • OTCMKTS
add
Western Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,53 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 0,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
78,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 510,63 N | -64,98% |
Thu nhập ròng | -510,08 N | 63,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -508,37 N | 65,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 460,77 N | -53,49% |
Tổng tài sản | 9,13 Tr | -5,46% |
Tổng nợ | 925,94 N | -20,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -510,08 N | 63,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -935,90 N | 37,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,68 N | -827,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,06 Tr | 29,45% |
Dòng tiền tự do | -569,80 N | 35,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web