Trang chủWEZ • JSE
add
Wesizwe Platinum Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
45,00 ZAC
Phạm vi một năm
3.400,00 ZAC - 5.000,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
732,52 Tr ZAR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 184,78 Tr | -9,02% |
Thu nhập ròng | 107,45 Tr | 48,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,52 Tr | -46,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,54 Tr | 7,56% |
Tổng tài sản | 28,47 T | 10,31% |
Tổng nợ | 23,85 T | 10,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,45 Tr | 48,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -71,91 Tr | -405,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -240,15 Tr | 45,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 317,91 Tr | -23,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,09 Tr | 353,27% |
Dòng tiền tự do | -558,09 Tr | -30,21% |
Giới thiệu
Wesizwe Platinum is a mining business in South Africa.
It has significant platinum group metal deposit on the Bushveld Igneous Complex. Wikipedia
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
674