Trang chủWGSH • IDX
add
Wira Global Solusi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
127,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
123,00 Rp - 131,00 Rp
Phạm vi một năm
75,00 Rp - 166,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
262,71 T IDR
Số lượng trung bình
939,50 N
Tỷ số P/E
81,56
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,46 T | 129,67% |
Chi phí hoạt động | 2,81 T | 15,97% |
Thu nhập ròng | 141,57 Tr | -87,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | -94,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -744,57 Tr | -149,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 292,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,17 T | -26,87% |
Tổng tài sản | 75,73 T | 12,10% |
Tổng nợ | 10,52 T | 33,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 141,57 Tr | -87,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,17 T | -303,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 707,42 Tr | 118,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 461,55 Tr | 372,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,00 T | 65,28% |
Dòng tiền tự do | 4,41 T | 2.143,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
133