Trang chủWIDAD • KLSE
add
Widad Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,040 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
31,21 Tr MYR
Số lượng trung bình
633,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -389,00 N | -100,67% |
Chi phí hoạt động | 200,45 Tr | 944,40% |
Thu nhập ròng | -229,13 Tr | -1.430,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,90 N | 227.605,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -203,33 Tr | -1.694,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,60 Tr | -14,37% |
Tổng tài sản | 750,97 Tr | -27,70% |
Tổng nợ | 541,70 Tr | -10,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 209,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -77,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -229,13 Tr | -1.430,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,58 Tr | 105,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,39 Tr | -109,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,29 Tr | -147,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,10 Tr | -410,56% |
Dòng tiền tự do | 47,18 Tr | 210,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web