Trang chủWIDI • IDX
add
PT Widiant Jaya Krenindo Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
34,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
33,00 Rp - 35,00 Rp
Phạm vi một năm
13,00 Rp - 69,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
56,00 T IDR
Số lượng trung bình
7,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,89 T | 9,13% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | 25,00% |
Thu nhập ròng | 261,72 Tr | 196,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,35 | 171,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,67 T | 1,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,65 T | -51,61% |
Tổng tài sản | 48,09 T | -1,46% |
Tổng nợ | 1,80 T | 33,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 261,72 Tr | 196,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 232,76 Tr | 169,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,21 T | -310,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 578,09 Tr | 189,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,40 T | -69,44% |
Dòng tiền tự do | -1,05 T | -295,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
14