Trang chủWIFI • IDX
add
Solusi Sinergi Digital Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.480,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.440,00 Rp - 2.490,00 Rp
Phạm vi một năm
1.895,00 Rp - 4.420,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
13,17 NT IDR
Số lượng trung bình
30,06 Tr
Tỷ số P/E
22,39
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 644,49 T | 286,14% |
Chi phí hoạt động | 101,03 T | 564,53% |
Thu nhập ròng | 148,46 T | 88,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,04 | -51,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 478,86 T | 154,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,16 NT | 33.231,66% |
Tổng tài sản | 15,17 NT | 421,76% |
Tổng nợ | 6,65 NT | 243,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,52 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 148,46 T | 88,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -977,71 T | -650,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,75 T | 87,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,47 NT | 138,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 432,71 T | 14.080,28% |
Dòng tiền tự do | 203,38 T | 170,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
35