Trang chủWIK • WSE
add
Wikana SA
Giá đóng cửa hôm trước
8,00 zł
Phạm vi một năm
6,00 zł - 8,30 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
158,04 Tr PLN
Số lượng trung bình
735,00
Tỷ số P/E
15,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,46 Tr | -70,86% |
Chi phí hoạt động | 1,78 Tr | -3,68% |
Thu nhập ròng | 2,56 Tr | -91,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,70 | -69,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,30 Tr | -79,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,08 Tr | -86,84% |
Tổng tài sản | 261,68 Tr | 9,85% |
Tổng nợ | 105,99 Tr | 13,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,56 Tr | -91,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,95 Tr | 210,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 860,00 N | -83,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,41 Tr | -489,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,40 Tr | 157,15% |
Dòng tiền tự do | 10,23 Tr | 252,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
37