Trang chủWIRTEK • CPH
add
Wirtek A/S
Giá đóng cửa hôm trước
4,98 kr
Mức chênh lệch một ngày
4,58 kr - 4,80 kr
Phạm vi một năm
4,14 kr - 6,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
39,45 Tr DKK
Số lượng trung bình
4,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,20 Tr | -0,54% |
Chi phí hoạt động | 8,34 Tr | -26,33% |
Thu nhập ròng | 654,00 N | -16,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,59 | -15,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,88 Tr | 37,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 Tr | -44,83% |
Tổng tài sản | 32,66 Tr | -14,09% |
Tổng nợ | 18,31 Tr | -0,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 654,00 N | -16,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,51 Tr | 1.828,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,77 Tr | 24,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,54 Tr | -61,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,27 Tr | -25,02% |
Dòng tiền tự do | -1,94 Tr | -1.126,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
93