Trang chủWIZC3 • BVMF
add
Wiz Co Participacos e Cortgm de Sgurs SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,62 R$
Mức chênh lệch một ngày
9,51 R$ - 9,70 R$
Phạm vi một năm
5,47 R$ - 10,37 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,54 T BRL
Số lượng trung bình
560,37 N
Tỷ số P/E
7,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 333,62 Tr | 5,43% |
Chi phí hoạt động | 46,51 Tr | -25,14% |
Thu nhập ròng | 49,60 Tr | 28,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,87 | 21,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,80 Tr | 6,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 405,31 Tr | 50,06% |
Tổng tài sản | 2,43 T | -0,46% |
Tổng nợ | 1,14 T | -11,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,60 Tr | 28,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 121,86 Tr | 6,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -144,04 Tr | -176,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,60 Tr | 59,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,78 Tr | -710,25% |
Dòng tiền tự do | 186,14 Tr | -6,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.635