Trang chủWLTH • NASDAQ
add
Wealthfront Corp
9,90 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,90 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 16:00:17 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,08 $
Mức chênh lệch một ngày
9,84 $ - 10,14 $
Phạm vi một năm
7,20 $ - 14,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,49 T USD
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
11,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,14 Tr | 16,27% |
Chi phí hoạt động | 301,08 Tr | 596,30% |
Thu nhập ròng | -133,66 Tr | -516,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -139,03 | -458,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -212,69 Tr | -750,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 440,80 Tr | 208,56% |
Tổng tài sản | 1,42 T | 225,30% |
Tổng nợ | 801,04 Tr | 315,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 614,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -108,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -133,66 Tr | -516,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,31 Tr | 67,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -308,00 N | 67,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 141,29 Tr | 1.815,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 174,29 Tr | 1.523,70% |
Dòng tiền tự do | 108,87 Tr | — |
Giới thiệu
Wealthfront Corporation is an American financial services company based in Palo Alto, California, founded by Andy Rachleff and Dan Carroll in 2008. As of 2025, Wealthfront had $88 billion AUM across more than 1.3 million clients. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
376