Trang chủWMA • CPH
add
WindowMaster International A/S
Giá đóng cửa hôm trước
905,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
885,00 kr - 930,00 kr
Phạm vi một năm
750,00 kr - 1.430,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
133,38 Tr DKK
Số lượng trung bình
64,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,38 Tr | -6,27% |
Chi phí hoạt động | 16,69 Tr | -15,24% |
Thu nhập ròng | 4,69 Tr | 7,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,48 | 14,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,71 Tr | 37,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,01 Tr | 17,06% |
Tổng tài sản | 141,92 Tr | -6,07% |
Tổng nợ | 109,45 Tr | -4,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,38 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,69 Tr | 7,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,45 Tr | 51,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,75 Tr | 61,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,22 Tr | -74,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 426,16 N | 110,65% |
Dòng tiền tự do | 6,98 Tr | 909,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
146